timkiem tiểu đường type 2
- Giải câu 2 trang 128 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 128 - Toán tiếng anh 328kg of rice are loaded evenly in 7 bags. How many kilograms of rice are there in 5 of these bag?Có 28 kg gạo đựng đều trong 7 bao. Hỏi 5 bao đó có bao nhiêu kilogam gạo? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 5 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 5- Toán tiếng anh 3Calculate:Tính: Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 11 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 11 - Toán tiếng anh 3Measure the length of each side and find the perimeter of rectangle ABCD.Đọ độ dài mỗi cạnh rồi tính chi vi hình chữ nhật ABCD? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 129 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 129 - Toán tiếng anh 32135 notebooks are loaded evanly in 7 cartoons. Then how many notebooks are there in 5 of these cartoon?Có 2135 quyển vở được xếp vào 7 hộp. Hỏi 5 hộp đó có bao nhiêu quyển vở Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 4 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 4 toán tiếng anh 3Find the value of x: Tìm x:a) x – 125 = 334 b) x + 125 = 266. Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 119 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 119 - Toán tiếng anh 3A team of workers have to repair 1215m of road, the team have repaired one third of the distance. How many metres of the road are left ủnepaired?Một đội công nhân phải sửa quãng đường Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 125 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 126 - Toán tiếng anh 3In the afternoon and in the evening, which 2 clocks indicate the same time?Vào buổi chiều hoặc buổi tối, hai đồng hồ nào chỉ cùng thời gian? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 40 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 40 - Toán tiếng anh 3Calculate:Tính: Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 6 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 6 - Toán tiếng anh 3Set out, then calculate:Đặt tính rồi tính:367+125 93+58487 + 130 168 + 503 Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 7 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 7 - Toán tiếng anh 3Calculate:Tính: Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 10 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 10 - Toán tiếng anh 3In which picture did we circle 1/ 4 of the total number of ducks?Đã khoanh tròn vào 1/4 số con vịt trong hình nào ? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 34 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 34 - Toán tiếng anh 3Calculate:Tính: Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 3 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 3 toán tiếng anh 3Write the missing numbers in the blanks:Viết số thích hợp vào ô trống:a) 310311 315 319b) 400399   Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 118 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 118 - Toán tiếng anh 3Wheels are assembled into cars, each car is required to have 4 wheels. How many cars can be assembled if there are 1250 wheels and how many wheels are left?Người ta lắp lốp xe vào ô tô, mỗi Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 36 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 36 - Toán tiếng anh 3Calculate:Tính: Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 121 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 121 - Toán tiếng anh 3What time does the clock show?Đồng hồ chỉ mấy giờ? Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 122 toán tiếng anh 3 Câu 2:Trang 122 - Toán tiếng anh 3Read out the numbers below:Đọc các số sau: I, III, IV, VI, VII, IX, XI, VIII, XII Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 39 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 39 - Toán tiếng anh 3Find the value of x:Tìm x: 12 : x = 2 36 : x = 442 : x = 6 x : 5 = 427 : x = 3 X x 7 = 70 Xếp hạng: 3
- Giải câu 2 trang 43 toán tiếng anh 3 Câu 2: Trang 43 - Toán tiếng anh 3Use a set-squares to check how many right angles there are in each of the following shapes:Dùng eke kiểm tra trong mỗi hình sau có mấy góc vuông? Xếp hạng: 3