Giải câu 1 trang 33 VBT toán 5 tập 1
Bài 1: Trang 33 VBT toán 5 tập 1
Viết vào ô trống (theo mẫu):
| Đọc | Viết |
| Hai trăm mười lăm đề-ca-mét vuông | 215 |
| Mười tám nghìn bảy trăm đề-ca-mét vuông | |
| 9105 | |
| 821 | |
| Bảy mươi sáu nghìn không trăm ba mươi héc-tô-mét vuông |
Bài làm:
| Đọc | Viết |
| Hai trăm mười lăm đề-ca-mét vuông | 215 |
| Mười tám nghìn bảy trăm đề-ca-mét vuông | 18 700 |
| Chín nghìn một trăm linh năm đề-ca-mét vuông | 9105 |
| Tám trăm hai mươi mốt héc-tô-mét vuông | 821 |
| Bảy mươi sáu nghìn không trăm ba mươi héc-tô-mét vuông | 76 030 |
Xem thêm bài viết khác
- Giải câu 1 trang 109 VBT toán 5 tập 1
- Giải câu 5 trang 15 VBT toán 5 tập 1
- Giải câu 3 trang 20 VBT toán 5 tập 1
- VBT toán 5 tập 1 bài 57: Luyện tập (trang 70)
- Giải câu 3 trang 41 VBT toán 5 tập 1
- Giải vở bt toán 5 bài 37: So sánh hai số thập phân
- Giải câu 2 trang 49 VBT toán 5 tập 1
- Giải câu 1 trang 36 VBT toán 5 tập 1
- Giải câu 1 trang 34 VBT toán 5 tập 1
- Giải vở bt toán 5 bài 87: Luyện tập trang 106
- Giải câu 3 trang 37 VBT toán 5 tập 1
- Giải câu 1 trang 106 VBT toán 5 tập 1