Đáp án Đề thi THPT Quốc Gia năm 2022 môn tiếng Anh Đề tiếng Anh THPT Quốc gia 2022

  • 3 Đánh giá

Đề thi THPT Quốc Gia năm 2022 môn tiếng Anh

Đáp án Đề thi THPT Quốc Gia năm 2022 môn tiếng Anh được Khoahoc cập nhật và đăng tải. Đề thi và đáp án sẽ được cập nhật ngay sau khi kết thúc đề thi. Quý phụ huynh cùng các em học sinh chú ý theo dõi

Đáp án tiếng Anh THPT 2022

Đáp án Đề thi THPT Quốc Gia năm 2022 môn tiếng Anh

Đáp án đề 401 tiếng Anh 2022

1.C

2.D

3.A

4.D

5.D

6.C

7.D

8.B

9.C

10.A

11.C

12.B

13.C

14.D

15.A

16.A

17.A

18.B

19.B

20.D

21.D

22.B

23.B

24.B

25.D

26.B

27.A

28.B

29.C

30.D

31.C

32.B

33.A

34.D

35.A

36.A

37.D

38.A

39.D

40.D

41.D

42.A

43.A

44.A

45.D

46.A

47.B

48.B

49.A

50.D

Đáp án đề 402 tiếng Anh 2022

1.B2.D3.C4.A5.A6.D7.A8.A9.D10.B
11.D12.13.C14.B15.C16.B17.A18.B19.C20.D
21.D22.A23.24.A25.D26.A27.D28.B29.B30.A
31.D32.B33.C34.A35.A36.C37.B38.C39.B40.A
41.C42.C43.A44.B45.C46.B47.A48.B49.D50.A

Đáp án đề 403 tiếng Anh 2022

1.C2.C3.B4.A5.B6.D7.C8.A9.D10.A
11.D12.B13.C14.C15.C16.D17.D18.D19.C20.B
21.C22.C23.D24.B25.D26.D27.B28.C29.B30.C
31.C32.B33.D34.B35.C36.C37.D38.B39.B40.D
41.D42.B43.D44.D45.C46.B47.B48.B49.D50.B

Đáp án đề 404 tiếng Anh 2022

1.B2.D3.C4.A5.A6.D7.A8.A9.D10.B
11.D12.C13.C14.B15.C16.B17.A18.B19.C20.B
21.A22.A23.C24.A25.C26.D27.D28.D29.C30.B
31.D32.A33.A34.B35.A36.B37.C38.A39.A40.B
41.D42.C43.B44.C45.C46.A47.C48.A49.B50.C

Đáp án đề 405 tiếng Anh 2022

1. A

2.D

3.D

4.B

5.A

6.C

7. A

8. B

9. D

10.C

11.B

12.C

13.C

14.C

15.D

16.A

17.D

18.C

19.B

20.B

21.B

22.D

23.B

24.D

25.C

26.D

27.B

28.D

29.D

30.A

31.B

32.B

33.C

34.D

35.C

36.B

37.D

38.A

39.A

40.D

41.C

42.B

43.C

44.D

45.A

46.C

47.A

48.C

49.B

50.B

Đáp án đề 406 tiếng Anh 2022

1.C

2.A

3.A

4.C

5.C

6.C

7.A

8.C

9.D

10.B

11.D

12.C

13.B

14.B

15.A

16.B

17.D

18.C

19.B

20.D

21.A

22.A

23.D

24.A

25.D

26.B

27.C

28.B

29.C

30.C

31.D

32.C

33.A

34.D

35.B

36.A

37.A

38.D

39.B

40.C

41.A

42.C

43.B

44.D

45.B

46.C

47.D

48.A

49.C

50.A

Đáp án đề 407 tiếng Anh 2022

1.D

2.B

3.C

4.A

5.A

6.A

7.D

8.C

9.D

10.A

11.C

12.D

13.A

14.B

15.C

16.A

17.B

18.C

19.A

20.B

21.C

22.D

23.A

24.A

25.B

26.B

27.B

28.D

29.A

30.D

31.C

32.C

33.A

34.B

35.B

36.B

37.C

38.D

39.B

40.C

41.D

42.D

43.C

44.D

45.D

46.A

47.B

48.B

49.D

50.D

Đáp án đề 408 tiếng Anh 2022

1.D2.A3.D4.C5.D6.D7.B8.B9.A10.C
11.D12.B13.C14.A15.B16.A17.A18.A19.B20.A
21.C22.C23.B24.A25.B26.C27.C28.A29.A30.B
31.C32.B33.A34.C35.C36.B37.C38.C39.A40.B
41.C42.B43.C44.B45.A46.C47.C48.A49.B50.B

Đáp án đề 409 tiếng Anh 2022

1.A2.B3.A4.B5.C6.D7.C8.D9.D10.B
11.A12.D13.D14.A15.D16.B17.B18.D19.A20.A
21.D22.C23.D24.C25.B26.D27.B28.A29.A30.C
31.B32.B33.D34.C35.D36.C37.C38.D39.B40.A
41.B42.B43.C44.A45.C46.A47.C48.B49.A50.B

Đáp án đề 410 tiếng Anh 2022

1.D2.B3.B4.A5.D6.A7.D8.B9.A10.C
11.D12.C13.B14.D15.D16.D17.C18.B19.B20.D
21.A22.B23.B24.C25.B26.D27.B28.D29.B30.C
31.D32.C33.C34.C35.B36.A37.A38.B39.C40.D
41.D42.D43.C44.A45.A46.B47.C48.A49.C50.C

Đáp án đề 411 tiếng Anh 2022

1.A2.A3.D4.A5.C6.C7.A8.A9.C10.A
11.C12.C13.D14.A15.A16.A17.D18.D19.C20.B
21.A22.C23.D24.B25.B26.A27.C28.A29.B30.C
31.C32.C33.B34.D35.D36.D37.B38.B39.B40.D
41.D42.D43.C44.D45.D46.B47.B48.C49.B50.D

Đáp án đề 412 tiếng Anh 2022

1.D

2.C

3.C

4.C

5.A

6.B

7.A

8.A

9.A

10.B

11.B

12.B

13.A

14.C

15.A

16.C

17.B

18.A

19.C

20.C

21.D

22.C

23.D

24.D

25.A

26.A

27.B

28.A

29.D

30.D

31.B

32.C

33.C

34.A

35.D

36.C

37.D

38.A

39.C

40.C

41.B

42.A

43.A

44.D

45.D

46.A

47.A

48.C

49.D

50.D

Đáp án đề 413 tiếng Anh 2022

1.D2.D3.C4.A5.D6.B7.B8.C9.C10.A
11.B12.D13.D14.B15.D16.C17.D18.A19.D20.B
21.D22.A23.B24.A25.A26.D27.A28.B29.A30.B
31.B32.D33.B34.A35.D36.A37.A38.D39.A40.B
41.D42.D43.A44.B45.B46.A47.C48.A49.B50.B

Đáp án đề 414 tiếng Anh 2022

1.C

2.A

3.D

4.B

5.C

6.D

7.A

8.C

9.D

10.B

11.B

12.C

13.B

14.C

15.D

16.B

17.D

18.B

19.D

20.A

21.C

22.D

23.B

24.D

25.B

26.A

27.C

28.A

29.D

30.A

31.D

32.C

33.D

34.A

35.C

36.B

37C.

38.D

39.C

40.A

41.A

42.A

43.D

44.A

45.B

46.D

47.B

48.A

49.D

50.B

Đáp án đề 415 tiếng Anh 2022

1. C

2. B

3. C

4. B

5. D

6. C

7. B

8. C

9. C

10. C

11. D

12. A

13. D

14. A

15. A

16. D

17. A

18. C

19. C

20. D

21. B

22. C

23. B

24.B

25.D

26. D

27. A

28. B

29. D

30. B

31. B

32. C

33. D

34. A

35. D

36. B

37. B

38. D

39. B

40. D

41. B

42. B

43. C

44. D

45. A

46. B

47. B

48. C

49. C

50. D

Đáp án đề 416 tiếng Anh 2022

1.C2.A3.D4.A5.A6.B7.A8.D9.D10.C
11.A12.D13.C14.B15.C16.C17.B18.A19.C20.B
21.C22.A23.B24.D25.D26.D27.C28.C29.D30.A
31.C32.C33.B34.C35.C36.D37.D38.A39.D40.B
41.D42.C43.A44.B45.B46.D47.B48.D49.A50.B

Đáp án đề 417 tiếng Anh 2022

1. A2.B3.D4.B5.B6.D7.C8.D9.D10.B
11.A12.D13.B14.D15.A16.B17.C18.A19.A20.D
21.C22.D23.A24.C25.A26.B27.B28.A29.C30.C
31.D32.B33.B34.D35.D36.C37.A38.B39.A40.A
41.A42.C43.C44.A45.C46.B47.A48.B49.C50.C

Đáp án đề 418 tiếng Anh 2022

1. B

2. D

3. C

4. A

5. B

6. D

7. C

8. B

9. C

10. D

11. D

12. D

13. A

14. D

15. A

16. D

17. D

18. B

19. A

20. D

21. B

22. D

23. B

24. A

25. B

26. C

27. C

28. D

29. C

30. B

31. D

32. C

33. A

34.B

35. A

36. C

37. D

38. C

39. A

40. B

41. A

42. C

43. B

44. B

45. A

46. C

47. C

48. B

49. A

50. A

Đáp án đề 419 tiếng Anh 2022

1.B

2.A

3.A

4.B

5.D

6.B

7.A

8.A

9.D

10.B

11.C

12.B

13.C

14.C

15.C

16.D

17.D

18.D

19.C

20.A

21D.

22.B

23.C

24.A

25.D

26.C

27.D

28.C

29.C

30.B

31.C

32.D

33.C

34.B

35.B

36.D

37.A

38.C

39.C

40.D

41.C

42.C

43.B

44.A

45.B

46.A

47.A

48.C

49.A

50.B

Đáp án đề 420 tiếng Anh 2022

1. C

2. B

3. A

4. C

5. A

6.A

7. A

8. D

9. A

10. B

11. B

12. B

13. A

14. B

15. B

16. A

17. A

18. D

19. D

20. C

21. D

22. D

23. C

24. C

25. A

26. C

27. D

28. A

29. C

30. C

31. D

32. C

33. B

34. B

35. C

36. B

37. B

38. A

39. C

40. C

41. C

42. B

43. A

44. A

45. A

46. C

47. A

48. C

49. B

50. C

Đáp án đề 421 tiếng Anh 2022

1. D

2. A

3. A

4. C

5. C

6. B

7. A

8. B

9. A

10. C

11. C

12. A

13. A

14. D

15. B

16. C

17. A

18. D

19. B

20. D

21. B

22. A

23. C

24. C

25. B

26. B

27. C

28. B

29. D

30. D

31. C

32. B

33. D

34. D

35. C

36. C

37. D

38. B

39. D

40. D

41. B

42. C

43. C

44. D

45. B

46. D

47. D

48. A

49. C

50. A

Đáp án đề 422 tiếng Anh 2022

1.D2.D3.A4.B5.A6.A7.B8.C9.B10.D
11.C12.D13.B14.C15.D16.C17.D18.A19.A20.D
21.A22.A23.D24.C25.B26.A27.A28.D29.C30.D
31.B32.D33.A34.A35.C36.B37.B38.C39.A40.C
41B42.B43.B44.C45.A46.C47.B48.A49.C50.C

Đáp án đề 423 tiếng Anh 2022

1.D2.D3.B4.A5.A6.C7.A8.B9.B10.B
11.C12.D13.C14.D15.D16.C17.B18.A19.B20.A
21.C22.D23.D24.C25.C26.B27.B28.D29.A30.B
31.A32.B33.B34.B35.C36.C37.D38.C39.C40.C
41.D42.A43.C44.A45.D46.A47.D48.A49.B50.B

Đáp án đề 424 tiếng Anh 2022

1.C2.B3.B4.C5.D6.B7.D8.A9.A10.C
11.A12.D13.A14.C15.A16.A17.C18.A19.C20.A
21.C22.A23.C24.D25.C26.A27.D28.C29.D30.C
31.A32.C33.D34.D35.A36.D37.A38.D39.D40.C
41.C42.D43.C44.D45.A46.D47.D48.B49.A50.B

Đề Anh THPT Quốc Gia 2022

Đề Anh THPT Quốc Gia 2022

Đề Anh THPT Quốc Gia 2022

Đề Anh THPT Quốc Gia 2022

Đáp án Đề thi THPT Quốc Gia năm 2022 môn tiếng Anh được Khoahoc chia sẻ trên đây. Ngoài việc theo dõi đề thi các em học sinh có thể tham khảo thêm các bài văn mẫu lớp 12, Giải tích lớp 12 hoặc các môn học khác đều có tại tài liệu học tập lớp 12 này nhé. Chúc các em thi THPT tốt và đạt kết quả cao trong kì thi sắp tới.

  • 8.338 lượt xem
Chủ đề liên quan