Language focus 3

  • 1 Đánh giá

Phần 'Language focus' giúp bạn học ôn tập ngữ pháp đã học ở 3 unit 7,8,9 bao gồm: cách hỏi giá tiền, cách sử dụng giới từ, thì quá khứ đơn, hiện tại đơn, cách dùng 'fewer', 'more' và 'less'. Bài viết sau là gợi ý giải bài tập trong sách giáo khoa.

Language focus 3

1. How much is it?

a) Work with a partner. Read the dialogue. (Thực hành với bạn cùng học.Đọc bài đối thoại)

Dịch bài:

  • Lan: Cái áo đầm xanh lá cây giá bao nhiêu?
  • Người bán hàng: 30.000 đồng.
  • Lan: Còn cái áo đầm tím.
  • Người bán hàng: 35.000 đồng

b) Now make similar dialogues.(Thực hiện bài đối thoại tương tự)

Giải:

  • A:How much is the blue hat?
  • B: It’s 15.000 dong
  • A: And what about the yellow hat?
  • B: It’s 12.000 dong.
  • A: How much is the green shirt?
  • B: It’s 20.000 dong.
  • A: And what about the red shirt?
  • B: It’s 22.000 dong.

2. Prepositions (Giới từ)

a) Look at the map. Write the location of each store. (Nhìn bản đồ. Viết vị tri mỗi cửa tiệm)

Giải:

  • The restaurant is on Hue street. (Nhà hàng nằm trên phố Huế.)
    => It’s to the right of the bookstore. (Nó ở bên phải hiệu sách.)
  • The bookstore is on Hue street. (Hiệu sách nằm trên phố Huế.)
    => It's between the restaurant and the mini-mart. (Nó nằm giữa nhà hàng và siêu thị mini)
  • The library is on Tay Ho street. (Thư viện trên phố Tây Hồ.)
    => It's opposite the hairdresser’s. (Nó nằm đối diện cửa tiệm của người cắt tóc.)
  • The park is on Tay Ho street. (Công viên nằm trên phố Tây Hồ.)
    => It's next to the hairdresser's. (Nó cạnh cửa tiệm cắt tóc.)

b) Look at the table. Ask and answer questions with a partner. (Nhìn vào bảng. Hỏi và đáp với bạn cùng học)

Giải:

  • How far is it from the clothing store to the bookstore? (Từ cửa hàng quần áo đến hiệu sách là bao xa.)
    => It’s four hundred and fifty meters. (450 m)
  • How far is it from the restaurant to the hairdresser’s? (Từ nhà hàng đến tiệm cắt tóc là bao xa?)
    => It's four hundred meters. (400 m)
  • How far is it from the library to the shoe store? (Từ thư viện đến cửa hàng giày là bao xa?)
    => It’s eight hundred meters. (800 m)

3. Past simple tenses (Thì quá khứ đơn)

a) Write the past form in the table (Viết dạng quá khứ vào bảng)

Giải:

  • Buy => bought
  • Help => helped
  • Remember => rememered
  • Take => took
  • Send => sent
  • Think => thought
  • Talk => talked

b) Complete the sentences. Use the words in the box. (Điền vào câu. Dùng từ trong khung)

Giải:

  • I played volleyball last week. (Tôi chơi bóng chuyền vào tuần trước.)
  • Yesterday, I talked to my grandmother. (Hôm qua, tôi đã nói chuyện với bà tôi.)
  • Last December, Mom bought me a new bike. (Tháng Mười Hai vừa rồi, mẹ mua cho tôi một chiếc xe đạp mới.)
  • Dad worked in Hue a few years ago. (Bố làm việc ở Huế vài năm trước.)
  • I sent a letter to my penpal last month. (Tôi đã gửi một bức thư cho bạn tâm thư của tôi tháng trước.)

4) Simple tenses (Các thì đơn)

Look at Nga’s diary and complete the dialogue (Nhìn vào nhật ký của Nga vàđiền vào bài đối thoại)

Giải:

  • Nga: Every day I clean my room, study English and help my Moom. (Hàng ngày tôi đều dọn phòng, học tiếng Anh và giúp mẹ.)
  • Minh: What did you do yesterday? (Hôm qua bạn làm gì?)
  • Nga: I watched TV, played volleyball and stayed at Hoa’s house. (Tôi xem TV, chơi bóng chuyền và ở nhà Hoa)
  • Minh: How about tomorrow? (thế còn ngày mai?)
  • Nga: I'll visit my grandmother, see a movie and buy a pair of shoes. (Tôi sẽ thăm bà, xem một bộ phim và mua một đôi giày.)

5. More, Less and Fewer.

Write new sentences. (Viết câu mới)

Before

Now

Before there were two eggs

Before there was one liter of milk

Before there were four bananas

Before there some butter

Before there were two tomatoes

Before there was some orange juice

Now there are more eggs.

Now there is less milk.

Now there are fewer bananas.

Now there is more butter.

Now there are more tomatoes.

Now there is more orange juice.


  • lượt xem
Cập nhật: 07/09/2021