A Video games Unit 15: Going out

  • 1 Đánh giá

Phần A của unit 15 giúp bạn học bổ sung từ vựng theo chủ đề "going out" (đi chơi), đồng thời củng cố ngữ pháp về các động từ khuyết thiếu 'should' và 'mustn't'. Bài học gồm các kĩ năng nghe, đọc. Bài viết sau là gợi ý giải bài tập trong sách giáo khoa.

  • 1. Listen. Then practice with a partner.

  • 2. Listen and read

A - Video games

1. Listen. Then practice with a partner. (Nghe. Sau đó luyện tập với bạn học.)

Dịch:

  • Lan: Bạn đi đâu đấy, Nam?
  • Nam: Mình đang đi đến trung tâm giải trí. Mình định sẽ chơi trò chơi video ở đấy.
  • Lan: Thường bao lâu bạn đi một lần?
  • Nam: Không thường lắm. Khoảng một tuần một lần.
  • Lan: Không đắt tiền lắm chứ?
  • Nam: Thật sự không đắt đâu. Minh thường chơi ở đó khoảng một giờ. Mình không tiêu nhiều tiền đâu.
  • Lan: Bạn phải cẩn thận đấy. Trò chơi video có thể làm bạn ghiền. Đừng phí nhiều thì giờ của bạn ở khu vui chơi.
  • Nam: Đừng lo. Mình sẽ không phí nhiều thì giờ đâu. Mình có nhiều bài tập ở nhà phải làm tối nay, nên mình chỉ có thể chơi trò chơi một thời gian ngắn thôi.

Now answer. (Bây giờ trả lời câu hỏi.)

  • a) Where is Nam going? (Nam đang đi đâu?)
    => Nam is going to the amusement center. (Nam đang đi đến trung tâm giải trí.)
  • b) What is he going to do? (Cậu ấy sẽ làm gì?)
    => He's going to play video games. (Họ sẽ chơi trò chơi video.)
  • c) How often does he go? (Bao lâu cậu ấy đi một lần?)
    => He goes there about once a week. (Anh ấy đến đó 1 lần 1 tuần)
  • d) Does he spend a lot of money? (Cậu ấy có tiêu nhiều tiền không?)
    => No, he doesn't spend a lot of money. (Không. Anh ấy không tiêu nhiều tiền.)
  • e) How long does he usually stay? (Cậu ấy thường ở lại bao lâu?)
    => He usually stays for about an hour. (Anh ấy thường ở lại khoảng 1 tiếng đồng hồ.)
  • f) Why must Nam be carefull? (Tại sao Nam phải cẩn thận?)
    => Because he can be addictive to video games. (Vì anh ấy có thể bị nghiện trò chơi video)
  • g) What will Nam do later. (Nam sẽ làm gì sau đó?)
    => He'll do his homework later. (Anh ấy sẽ làm bài tập về nhà sau đó.)

2. Listen and read. (Nghe và đọc.)

Dịch:

Trò chơi video

Hàng triệu thanh niên chơi trò chơi video. Một số người chơi ở nhà, những người khác chơi ở khu vui chơi. Những nhà phát minh ra trò chơi trở nên rất giàu. Một số nhà phát minh còn rất trẻ, 14 hay 15 tuổi.

Những trò chơi này thật thú vị, nhưng người chơi phải cẩn thận. Họ không nên phí nhiều thì giờ cho các trò chơi này, vì họ có thể trở nên mệt mỏi hay bị choáng. Đôi khi người chơi trải qua quá nhiều thời gian một mình vì họ quá thích chơi trò chơi video. Một bác sĩ nói "Điều này rất có hại cho trẻ em. Chúng phải tham gia các hoạt động cùng với những trẻ em khác. Tất cả trẻ em nên chơi ngoài trời và phát triển kỹ năng giao tiếp của chúng. Chúng nên sống với những trẻ cùng lứa tuổi. Trẻ em chỉ nên dùng một phần nhỏ thì giờ rảnh rỗi cùa mình để chơi trò chơi video. Chúng không được quên làm những việc khác."

Now answer. Complete the sentences. (Bây giờ trả lời câu hỏi. Hoàn thành các câu sau.)

Giải:

  • a) Many young people play video games. (Nhiều người trẻ chơi trò chơi video) => (D)
  • b) Some inventors of video games become very rich. (Một vài nhà phát minh ra trò chơi video trở nên giàu có.) => (A)
  • c) The doctor thinks all children should take part in outdoor activities with their friends. (Bác sĩ nghĩ rằng mọi trẻ em nên tham gia các hoạt động ngoài trời với bạn bè.) => (D)
  • d) The doctor says you should spend little time playing video games. (Bác sĩ nói bạn nên dùng ít thời gian chơi trò chơi video thôi.) => (B)

3. Complete the passage with the words in the box. (Hoàn thành đoạn văn với các từ trong khung.)

Giải:

Video can (1) be very useful. Most banks and stores (2) have video cameras. They protect the premises. When there (3) is a robbery, the police can study the video. They can often (4) identify the robbers in this way.

Videos (5) are very useful in education. Many schools (6) use them as teaching aid. You (7) can take university courses at home with the help of a VCR (video cassette recorder). In the future, they (8) will be even more important in education.

Videos are very important in the music industry. You can now (9) buy VCDs (video compact discs) in many countries worldwide. They play music and (10) show video images at the same time.

Dịch:

Video rất hữu ích. Hầu hết các ngân hàng và cửa hàng có máy quay video. Chúng bảo vệ cơ sở vật chất. Khi có một vụ cướp, cảnh sát có thể nghiên cứu video. Họ thường có thể xác định bọn cướp theo cách này.

Video rất hữu ích trong giáo dục. Nhiều trường học sử dụng chúng như là thiết bị trợ giảng. Bạn có thể tham gia các khóa học đại học tại nhà với sự trợ giúp của một VCR (máy ghi băng video). Trong tương lai, chúng thậm chí còn quan trọng hơn trong giáo dục.

Video rất quan trọng trong ngành công nghiệp âm nhạc. Bây giờ bạn có thể mua đĩa VCD (đĩa compact video) ở nhiều quốc gia trên thế giới. Chúng chơi nhạc và hiển thị hình ảnh video cùng một lúc.

=> Trắc nghiệm tiếng anh 7 unit 15: Going out (P2)


  • 5 lượt xem
Cập nhật: 07/09/2021