Language focus 1

  • 1 Đánh giá

Phần Language focus 1 sẽ giúp bạn học ôn tập toàn bộ ngữ pháp đã học của 3 unit 1,2,3 đã học, bao gồm: thì hiện tại đơn, thì tương lai đơn, số thứ tự, giới từ, tính từ so sánh, các câu hỏi về nghề nghiệp, câu hỏi Yes/No với 'There' và câu hỏi dạng 'WH'. Bài viết sau là gợi ý giải bài tập trong sách giáo khoa.

Language focus 1

1.Simple present tense (Thì hiện tại đơn)

Complete the passages using the verbs in brackets. (Hoàn thành đoạn văn sử dụng động từ trong ngoặc.)

Giải:

a) Ba is my friend. He lives in Ha Noi with his mother, father and elder sister. His parents are teachers. Ba goes to Quang Trung school. (Ba là bạn tôi. Bạn ấy sống ở Hà Nội với mẹ bạn ấy, bố và chị gái bạn ấy. Bố mẹ bạ ấy là giáo viên. Bạn ấy học ở trường Quang Trung.)

b) Lan and Nga are in class 7A. They eat lunch together. After school, Lan rides her bike home and Nga catches the bus. (Lan và Nga học lớp 7A. Họ ăn trưa với nhau. Sau giờ học, Lan đạp xe về nhà và Nga bắt xe buýt.)

2. Future simple tense (Thì tương lai đơn)

Giải:

  1. Write the things Nam will do/ will not do tomorrow (Viết những việc Nam sẽ làm, không làm ngày mai)
  2. He will go to the post office, but he won't call Ba. (Anh ấy sẽ đến bưu điện, nhưng anh ấy sẽ không gọi cho Ba.)
  3. He will do his homework, but he won't tidy the yard. (Anh ấy sẽ làm bài tập về nhà, nhưng anh ấy sẽ không dọn sân.)
  4. He will see a movie, but he won’t watch TV. (Anh ấy sẽ xem một bộ phim, nhưng anh ấy sẽ không xem TV.)
  5. He will write to his grandmother, but he won't meet Minh. (Anh ấy sẽ viết thư cho bà ngoại của mình, nhưng anh ấy sẽ không gặp Minh.)

3. Ordinal numbers (Số thứ tự)

Write the correct ordinal numbers (Viết đúng số thứ tự.)

Giải:

Soccer team (Tên đội bóng)

Points (điểm)

Position (Vị trí)

Thang Loi

26

fourth (4)

Thanh Cong

25

fifth (5)

Tien Phong

23

sixth (6)

Doan Ket

29

third (3)

Hong Ha

34

second (2)

Phuong Dong

19

seventh (7)

Thang Long

36

first (1)

4. Prepositions (Giới từ)

Write the sentences (Viết câu)

Giải:

Where’s my cat? (Con mèo của tôi đâu rồi)

  • a) It's under the table. (Nó ở dưới chiếc bàn.)
  • b) It’s in front of the chair. (Nó ở đằng trước chiếc bàn)
  • c) It's behind the television. (Nó ở đằng sau ti vi)
  • d) It’s next to the bookshelf. (Nó ở cạnh giá sách)
  • e) It’s on the couch. (Nó ở trên ghế)

5. Adjectives (Tính từ)

Write the dialogues. Use the pictures and the words in the box. (Viết bài đối thoại. Dùng tranh và từ trong khung)

Giải:

  • a) A is a cheap toy. And B is cheaper. But c is the cheapest. (A là một đồ chơi rẻ tiền. Và B là rẻ hơn. Nhưng c là rẻ nhất.)
  • b) A is expensive. And B is more expensive. But C is the most expensive. (A đắt. Và B là tốn kém hơn. Nhưng C là đắt nhất.)
  • c) A is good. And B is better. But C is the best. (A tốt. Và B là tốt hơn. Nhưng C là tốt nhất.)
  • d ) A is strong. And B is stronger. But C is the strongest. (A mạnh. Và B mạnh hơn. Nhưng C là mạnh nhất.)

6. Occupation (Nghề nghiệp)

Write these people’s job titles (Viết tên nghề của những người này)

  • a) He fights fires. He is very brave. What is his job? (Anh ấy chiến đấu với lửa. Anh ấy rất dung cảm. Nghề nghiệp của anh ấy là gì?)
    => He is a fireman. (Anh ấy là một lính cứu hỏa.)
  • b)She works in a hospital. She makes sick people well. What is her job? (Cô ấy làm việc trong bệnh viện. Cô ấy giúp các bệnh nhân khỏe mạnh. Cô ấy làm nghề gì?)
    => She is a doctor. (Cô ấy là bác sĩ.)
  • c) She works in a school. She teaches students. What is her job. (Cô ấy làm việc trong trường học. Cô ấy dạy các học sinh. Cô ấy làm nghề gì?)
    => She is a teacher. (Cô ấy làm giáo viên.)
  • d)He lives in the countryside. He grows vegetables. What is his job? (Anh ấy sống ở nông thôn. Anh ấy trông rau. Anh ấy làm nghề gì?)
    => He is a farmer. (Anh ấy làm nông dân.)

7. Is there a ...? Are there any ...?

Look at the picture. Complete the sentences. (Nhìn hình. Điền câu)

Giải:

a)

  • A: Are there any books?
  • B: Yes, there are.

b)

  • A: Are there any armchairs?
  • B: No, there aren’t.

c)

  • A: Is there any a telephone?
  • B: No, there isn’t.

d)

  • A: Are there any flowers?
  • B: Yes, there are.

8. Question-word (Từ để hỏi)

Write the questions and the answers (Viết câu hỏi và câu trả lời)

Giải:

  • a) What’s his name? (Tên anh ấy là gì?)
    => His name’s Pham Trung Hung. (Tên anh ấy là Phạm Trung Hưng.)
  • b) How old is he? (Anh ấy bao nhiêu tuổi?)
    => He's 25 years old. (Anh ấy 25 tuổi.)
  • c) What’s his address? (Địa chỉ của anh ấy là gì?)
    => It's 34 Nguyen Bieu street. (Ở 34 phố Nguyễn Biểu.)
  • d) What does he do? (Anh ấy làm nghề gì?)
    => He's an office manager. (Anh ấy là một quản lý.)

  • lượt xem
Chủ đề liên quan