Unit 15 When's Children's Day? Lesson 1

  • 1 Đánh giá

Dưới đây là phần Lesson 1 của Unit 15 When's Children's Day? (Khi nào là Ngày Quốc tế thiếu nhi?) - Một chủ điểm rất đáng quan tâm trong chương trình Tiếng Anh 4 giới thiệu về chủ đề xuyên suốt toàn bài. Bài viết cung cấp gợi ý giải bài tập và phần dịch nghĩa giúp bạn hiểu và làm bài tập tốt hơn.

  • 1. Look, listen and repeat

  • 3. Listen and tick

  • 5. Let's sing

1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và đọc lại.)

  • a) Hi, Mai. You look very smart today! (Xin chào Mai. Hôm nay trông bạn rất lịch sự!)
    Yes, because we're having a party. (Vâng, bởi vì chúng mình đang có 1 bữa tiệc.)
  • b) What party is it? (Tiệc gì vậy?)
    It's a party for Children's Day. (Đó là buổi tiệc dành cho ngày Quốc tế Thiếu nhi.)
  • c) When is it? (Nó là khi nào?)
    It's on the first of June. (Nó vào ngày 1 tháng 6.)
  • d) Come and join us. (Hãy đến và tham gia cùng chúng mình.)
    Yes! Thank you. (Vâng! Cảm ơn.)

2. Point and say. (Chỉ và nói.)

Work in pairs. Ask your partners about holidays and festivals in Viet Nam and other countries. (Làm việc theo cặp. Hỏi bạn em về ngày nghỉ và lễ hội ở Việt Nam và các nước khác.)

  • a) When is New Year? (Khi nào là năm mới?)
    It's on the first of January. (Nó là ngày 1 thàng 1.)
  • b) When is Children's Day? (Khi nào là ngày Quốc tế Thiếu nhi?)
    It's on the first of June. (Nó là ngày 1 tháng 6.)
  • c) When is Teachers' Day? (Khi nào là ngày Nhà giáo Việt Nam?)
    It's on the twentieth of November. (Nó là ngày 20 tháng 11.)
  • d) When is Christmas? (Khi nào là Giáng sinh?)
    It's on the twenty-fifth of December. (Nó là ngày 25 tháng 12.)

3. Listen anh tick. (Nghe và đánh dấu chọn.)

  1. b
  2. a
  3. c

Audio script – Nội dung bài nghe:

  • 1. Akiko: You look smart today, Tom.
    Tom: We are going to have a party for New Year.
    Akiko: When is New Year in your country?
    Tom: It's on the first of January.
  • 2. Linda: Mai, you have lots of beautiful flowers.
    Mai: Yes. For our teachers. We are having Teachers' Day!
    Linda: When is it?
    Mai: It's on the twentieth of November.

4. Look and write. (Nhìn và viết.)

  1. When is Christmas? Khi nào là Giáng sinh?)
    It's on on the twenty-fifth of December. (Đó là ngày 25 tháng 12.)
  2. When is Teachers' Day? (Khi nào là ngày Nhà giáo Việt Nam?)
    It's on on the twentieth of December. (Đó là ngày 20 tháng 11.)
  3. When is Children's Day? (Khi nào là ngày Quốc tế Thiếu nhi?)
    It's on on the first of June. (Đó là ngày 1 tháng 6.)

5. Let's sing. (Chúng ta cùng hát.)

Happy New Year! (Chúc mừng năm mới!)

Happy, Happy New Year!
Happy, Happy New Year!
Time for hope and time for cheer.
Happy, Happy New Year!

  • Chúc mừng, chúc mừng năm mới!
  • Chúc mừng, chúc mừng năm mới!
  • Thời khắc để hy vọng và để chúc mừng.
  • Chúc mừng, chúc mừng năm mới!

Happy, Happy New Year!
Happy, Happy New Year!
A song of joy for all to hear.
A new year comes! We say, hooray!
Happy New Year!

  • Chúc mừng, chúc mừng năm mới!
  • Chúc mừng, chúc mừng năm mới!
  • Một bài hát vui vẻ cho mọi người cùng nghe.
  • Một năm mới đến! Chúng ta nói hoan hô!
  • Chúc mừng năm mới!


  • 17 lượt xem