Unit 15 When's Children's Day? Lesson 3

  • 1 Đánh giá

Dưới đây là phần Lesson 3 của Unit 15 When's Children's Day? (Khi nào là Ngày Quốc tế thiếu nhi?) - Một chủ điểm rất đáng quan tâm trong chương trình Tiếng Anh 4 giới thiệu về chủ đề xuyên suốt toàn bài. Bài viết cung cấp gợi ý giải bài tập và phần dịch nghĩa giúp bạn hiểu và làm bài tập tốt hơn.

  • 1. Listen and repeat

  • 3. Let's chant

1. Listen and repeat. (Nghe và đọc lại.)

clclothes: She wears new clothes at Tet. (Cô ấy mặc quần áo mới vào ngày Tết.)
close: Close the door, please. (Vui lòng đóng cửa lại.)
flflowers: My mother buys lots of flowers for Tet. (Mẹ tôi mua nhiều hoa cho ngày Tết.)
floor: I clean the floor in the afternoon. (Tôi lau sạch sàn nhà vào buổi chiều.)

2. Listen and write. Then say aloud. (Nghe và viết. Sau đó viết và đọc lớn.)

  1. flowers
  2. close
  3. clothes
  4. floor

Audio script – Nội dung bài nghe:

  1. We give our teachers lots of flowers on Teachers' Day.
  2. Close the door, please.
  3. The clothes are beautiful.
  4. She's cleaning the floor now.

3. Let’s chant. (Chúng ta cùng hát ca.)

What do you do at Tet? (Bạn làm gì vào ngày Tết?)

We buy flowers
And decorate the house.
We clean the floor
And we wear new clothes.

  • Chúng ta mua nhiều hoa
  • Và trang hoàng ngôi nhà.
  • Chúng ta lau sạch sàn nhà
  • Và chúng ta mặc quần áo mới.

We go out
And run along the street.
We see our family
And all our friends.

  • Chúng ta đi ra ngoài
  • Và chạy theo con đường.
  • Chúng ta nhìn thấy gia đình của chúng ta
  • Và tất cả bạn bè chúng ta.

4. Read and answer. (Đọc và trả lời.)

Hướng dẫn dịch:

Xin chào. Tôi là Mai. Tết sắp đến rồi. Tôi có nhiều niềm vui với gia đình mình. Trước Tết, chúng tôi đi chợ và mua nhiều hoa. Chúng tôi trang hoàng ngôi nhà của mình và gói bánh chưng. Chúng tôi có một bữa tiệc lớn và xem bắn pháo hoa. Trong Tết, chúng tôi thăm ông bà chúng tôi, thầy cô giáo và bạn bè. Chúng tôi yêu Tết rất nhiều.

  1. It's __Tet__ soon. (Tết sắp đến rồi.)
  2. Mai's family go to the market and buy many __flowers__. (Gia đình Mai đi chợ và mua nhiều hoa.)
  3. They decorate __their house__ and make __banh chung__. (Họ trang hoàng ngôi nhà của mình và gói bánh chưng.)
  4. They watch __the firework displays__. (Họ xem bắn pháo hoa.)
  5. They visit __their grandparents__, __teachers__ and __friends__. (Họ thăm ông bà của họ, thầy cô giáo và bạn bè.)

5. Write about you. (Viết về em.)

Bài làm:

Before Tet, I decorate my house and make banh tet. I go to the flower market and see many flowers. I watch the firework displays.
During Tet, I eat nice food. I wear new clothes. I get lucky money from my parents. I visit my grandparents, teachers and friends.

Hướng dẫn dịch:

Trước Tết, tôi trang hoàng ngôi nhà của mình và gói bánh tét. Tôi đi chợ hoa và nhìn thấy rất nhiều hoa. Tôi xem bắn pháo hoa.
Trong Tết tôi ăn thức ăn ngon. Tôi mặc quần áo mới. Tôi nhận tiền lì xì từ ba mẹ tôi. Tôi thăm ông bà tôi, thầy cô giáo và bạn bè.

6. Project. (Dự án.)

Make a greeting card for Tet. Then write wishes to your friends. (Làm một thiệp chúc Tết. Sau đó viết câu chúc đến bạn của em.)

To: Thanh Thanh
Wishes: Happy New Year to you and your family! I wish you health, happiness and success. (Chúc bạn và gia đình đón một năm mới vui vẻ! Chúc bạn mạnh khỏe, nhiều niềm vui và thành công.)
From: Minh Hung


  • 4 lượt xem