Unit 19: Which place would you like to visit? Lesson 2

  • 1 Đánh giá

Dưới đây là phần Lesson 2 của Unit 19: Which place would you like to visit? (Bạn muốn đi thăm địa điểm nào?) - Một chủ điểm rất đáng quan tâm trong chương trình Tiếng Anh 5 giới thiệu về chủ đề xuyên suốt toàn bài. Bài viết cung cấp gợi ý giải bài tập và phần dịch nghĩa giúp bạn hiểu và làm bài tập tốt hơn.

  • 1. Look, listen and repeat

  • 2. Point and say

  • 4. Listen and circle a or b

1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và lặp lại)

  • a) What did you do yesterday? (Ngày hôm qua bạn đã làm gì?)
    I visited Tran Quoc Pagoda. (Mình đã viếng chùa Trấn Quốc.)
  • b) Where is it? (Nó ở đâu?)
    It's on an island in the middle of West Lake. (Nó trên một hòn đảo ở giữa hồ Tây.)
  • c) What do you think of it? (Bạn nghĩ nó thế nào?)
    It's more beautiful than I expected. (Nó đẹp hơn mình mong đợi.)
  • d) The pagoda is really beautiful. I enjoyed the visit very much. (Ngôi chùa thật đẹp. Mình thích chuyến viếng thăm rất nhiều.)
    That's great. I think I'll visit it one day. (Điều đó thật tuyệt, mình nghĩ mình sẽ thăm nó một ngày nào đó.)

2. Point and say (Chỉ và đọc)

  • a) What do you think of Ha Long Bay? (Bạn nghĩ vịnh Hạ Long thế nào?)
    It's more attractive than I expected. (Nó hấp dẫn hơn tôi mong đợi.)
  • b) What do you think of Dam Sen Park? (Bạn nghĩ công viên Đầm Sen thế nào?)
    It's more exciting than I expected. (Nó thú vị hơn tôi mong đợi.)
  • c) What do you think of Thu Le Zoo? (Bạn nghĩ vườn thú Thủ Lệ thế nào?)
    It's more interesting than I expected. (Nó hấp dẫn/thú vị hơn tôi mong đợi.)
  • d) What do you think of Phu Quoc Island? (Bạn nghĩ đảo Phú Quốc thế nào?)
    It's more beautiful than I expected. (Nó đẹp hơn tôi mong đợi.)

3. Let’s talk (Chúng ta cùng nói)

Ask and answer questions about what you think of a place. (Hỏi và trả lời những câu hỏi về bạn nghĩ gì về nơi nào đó.)

  1. Where did you go? (Bạn đã đi đâu?)
  2. I went to… (Tôi đã đi đến...)
  3. What do you think of...? (Bạn nghĩ... thế nào?)
  4. It's more... than I expected. / (Nó … hơn tôi mong đợi.)

4. Listen and circle a or b (Nghe và khoanh tròn a hoặc b)

1. bTom nghĩ Phú Quốc đẹp hơn cậu ấy mong đợi.
2. bPhong nghĩ Đầm Sen thú vị hơn cậu ấy mong đợi.
3. aTony nghĩ Nha Trang hấp dẫn hơn cậu ấy mong đợi.

Audio script – Nội dung bài nghe:

  • 1. Linda: Where did you go last month, Tom?
    Tom: I went to Phu Quoc.
    Linda: Great! What do you think of it?
    Tom: Well, it was more beautiful than I expected. I liked the seafood. It was delicious.
    Linda: It sounds great. I want to visit Phu Quoc one dayệ
  • 2. Peter: Where were you last week, Phong?
    Phong: I was in Ho Chi Minh City.
    Peter: What did you do there?
    Phong: I visited Ben Thanh Market and Dam Sen Park.
    Peter: Oh, what did you think of Dam Sen Park?
    Phong: It was more exciting than I expected.
  • 3. Mai: What did you do last weekend, Tony?
    Tony: I went to Nha Trang.
    Mai: What do you think of it?
    Tony: It's more attractive than I expected. The food is the people are friendly.
    Mai: Great, I'll go to Nha Trang next year.

5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

  • Tom : What did you do last weekend?
  • Nam : I went to (1) __Can Tho__.
  • Tom : What do you think of it?
  • Nam : It’s more (2) __exciting__ than I expected. The food was (3) __delicious__ and the people were (4) __friendly__. I had a good time there.
  • Tom : Will you go there (4) __again__?
  • Nam : Yes, I will!

Hướng dẫn dịch:

  • Tom: Bạn đã làm gì vào cuối tuần trước?
  • Nam: Tôi đã đi Cần Thơ.
  • Tom: Bạn nghĩ nó thế nào?
  • Nam: Nó thú vị hơn tôi mong đợi. Thức ăn thì ngon và người dân thì thân thiện. Tôi đã có một thời gian thoải mái ở đây.
  • Tom: Bạn sẽ trở lại đó nữa phải không?
  • Nam: Vâng, tôi sẽ trở lại.

6. Let’s play (Chúng ta cùng chơi)

Tic-tac-toe (Trò chơi cờ ca rô)

What do you think of Tic-tac-toe? (Bạn nghĩ trò chơi cờ ca rô thế nào?)

=> It's more attractive than I expected. (Nó hấp dẫn hơn tôi mong đợi.)


  • 2 lượt xem