Language focus Unit 14 : International Organizations

  • 1 Đánh giá

Phần trọng tâm kiến thức của unit này nói về về cách phát âm, cách hạ giọng thấp trong tiếng Anh cũng như ôn tập về cụm động từ. Bài viết cung cấp các từ vựng và cấu trúc cần lưu ý cũng như hướng dẫn giải bài tập trong sách giáo khoa.

  • Practise reading the following sentences with the falling tune

INTONATION (Ngữ điệu)

Practise reading the following sentences with the falling tune. (Đọc các câu sau với tông giọng đi xuống.)

  • 1.The World Wildlife Fund was established in 1961.
  • 2. A small country is equal to a large country in the UN.
  • 3. What does WHO stand for?
  • 4. How many goals are set by the UN?
  • 5. What do you think of this situation?
  • 6. Don’t go away.
  • 7. Come in and sit down.
  • 8. Hurry up. It’s late.

GRAMMAR (Ngữ pháp)

Exercise 1. Complete the sentences below, using the words from the box. Some words can be used more than once. (Hoàn thành các câu dưới đây, sử dụng các từ trong khung. Một số từ có thể sử dụng nhiều hơn một lần.)

  • 1. John got ill and had to__give up__smoking. (John bị bệnh và anh ấy phải bỏ hút thuốc.)
  • 2. Please__fill in__this form and post it. (Làm ơn hãy điền vào đơn này và gửi nó đi.)
  • 3. It’s dark in here. Can I__turn on__the lights? (Nơi đây thật tối tăm. Tôi có thể bật đèn không?)
  • 4. Remember to__take off__your shoes when you are in a Japanese house. (Hãy nhớ cởi giầy ra khi bạn bước vào một ngôi nhà ở Nhật Bản.)
  • 5. Let me help you__wash up__. (Để mẹ giúp con tắm rửa nhé.)
  • 6. You can__look up__the new words in the dictionary. (Bạn có thể tra cứu từ mới ở từ điển.)
  • 7. __Turn off__the lights when you are not using them. (Hãy tắt đèn khi không sử dụng.)
  • 8. Why do you have to__fill in__the form? (Tại sao bạn lại phải điền vào lá đơn này?)
  • 9. He is too tired to__go on__working. (Anh ấy quá mệt để tiếp tục làm việc.)
  • 10. __Put on__your coat, it’s cold outside. (Hãy mặc áo khoác vào, bên ngoài trời lạnh đấy.)

Exercise 2. Complete the sentences below, using the right word from the box. Some words can be used more than once. (Hoàn thành các câu dưới đây, sử dụng từ đúng trong khung. Một số từ có thể sử dụng nhiều hơn một lần.)

  • 1. The door opened and I went in. (Cánh cửa mở ra và tôi bước vào.)
  • 2. I usually get__up__at six o’clock in the morning. (Tôi luôn thức dậy lúc 6 giờ vào buổi sáng.)
  • 3. I’m bored. Shall we go__out__this evening? (Tôi rất buồn. Tối nay chúng ta đi chơi không?)
  • 4. I heard a noise behind me and turned__round__, but there was nothing. (Tôi nghe thấy tiếng ồn đằng sau và quay lại, nhưng chả có gì cả.)
  • 5. I can’t go__on__walking. Can we stop and have a short rest? (Tôi không thể tiếp tục đi nữa. Chúng ta có thể dừng lại và nghỉ ngơi một chút được không?)
  • 6. Hurry__up__! The bus is coming. (Nhanh lên! Xe buýt đến rồi.)
  • 7. I’m not feeling well. I’m going to lie__down__for an hour. (Tôi cảm thấy không được khỏe. Tôi sẽ nằm nghỉ khoảng một giờ.)
  • 8. “I need you. Don’t go__away__”. (Em cần anh. Đừng đi mà.”)
  • 9. “Please come in and sit__down__.” (Mời vào và ngồi xuống đây.)
  • 10. John put__on__his best clothes for the interview. (John mặc bộ quần áo đẹp nhất của anh ấy để đi phỏng vấn.)

Exercise 3. Replace the words in brackets in the following sentences with a suitable phrasal verb in the box. (Make any other necessary changes). (Thay thế các từ trong ngoặc ở các câu sau với các cụm động từ thích hợp trong khung. (Thực hiện các thay đổi nếu cần thiết.))

  • 1. The trouble with Frank is that he never __turns up__ on time for a meeting. (arrives) (Vấn đề với Frank là anh ấy không bao giờ đến họp đúng giờ.)
  • 2. John, could you__look after__my handbag while I go to the toilet? (take care of) (John, bạn có thể trông chừng túi của tôi trong khi tôi đi vào nhà vệ sinh không?)
  • 3.What a lovely baby! He certainly__takes after__his father, doesn’t he? (resembles) (Em bé thật là đáng yêu! Chắc chắc bé ấy giống bố rồi, phải không?)
  • 4. My father still hasn’t really__got over__the death of my mother. (recovered from) (Bố tôi vẫn chưa hết đau buồn về cái chết của mẹ ông.)
  • 5. Because of an accident, my train was__held up__for several hours. (delayed) (Vì một tai nạn, chuyến tàu của tôi bị hoãn nhiều giờ.)
  • 6. I'll be back in a minute, Jane. I just want to__try out__my new tape recorder. (test) (Tôi sẽ quay trở lại trong vòng một phút, Jane ạ. Tôi chỉ muốn kiểm tra đĩa ghi âm mới của tôi một chút.)
  • 7.The bomb__went off__with a loud bang which could be heard all over the town. (exploded) (Quả bom đã phát nổ cùng một vụ nổ lớn có thể nghe được trên khắp thành phố.)

  • lượt xem
Chủ đề liên quan