Skills Unit 7: Artificial Intelligence

  • 1 Đánh giá

Phần Skills bao gồm 4 kĩ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết thông qua chủ đề của unit 7: Artificial Intelligence (Trí thông minh nhân tạo). Cùng nhau củng cố từ vựng và ngữ pháp đã học liên quan đến chủ đề đó là mục đích cảu bài học. Bài viết sau là gợi ý giải bài tập trong sách giáo khoa.

  • 2. Listen to the conversation between Nam and Mai

  • 3. Listen again. Answer the following questions

Skills – Unit 7: Artificial Intelligence

Reading

1. Discuss what the pictures below show and where you might see these things. (Thảo luận về những gì các hình ảnh dưới đây cho thấy và nơi bạn có thể nhìn thấy những điều này.)

Giải:

  • a. a voice recognition application which can be seen in smartphones, tablets and other electronic devices. (ứng dụng nhận diện giọng nói có thể được thấy trong điện thoại thông minh, máy tính bảng và các thiết bị điện tử khác)
  • b. a device using the GPS (Global Positioning System): a space-based navigation system that provides location information in all weather conditions, anywhere on or near the Earth, and can be seen in advanced means of transport. (một thiết bị sử dụng GPS (Global Positioning System): một hệ thống định vị dựa trên không gian cung cấp thông tin vị trí trong mọi điều kiện thời tiết, bất cứ nơi nào trên hoặc gần Trái Đất, và có thể được nhìn thấy trên các các phương tiện vận tải.)
  • c. a medical robot which can be seen in technologically advanced hospitals. (một robot y tế có thể thấy trong các bệnh viện có công nghệ tiên tiến)
  • d. an automated bomb disposal robot which is used by the military. (một robot xử lý bom tự động được sử dụng trong quân đội)

2. Read the following text about some A.I. applications and circle the correct answers. There may be more than one correct answer to some questions. (Đọc văn bản sau đây về một số ứng dụng A.I. và khoanh tròn câu trả lời đúng. Có thể có nhiều câu trả lời đúng cho một số câu hỏi.)

Dịch

A.I Hoặc trí thông minh nhân tạo là trí thông minh được hiển thị bởi máy móc hoặc phần mềm.

Nhiều ngành công nghiệp ngày nay sử dụng các phương tiện tự động hóa cao có thể lái xe mà hầu như không có sự can thiệp của con người. Robot thông minh đã thay thế con người trong công việc căng thẳng và nguy hiểm, và trong dây chuyền lắp ráp làm nhiệm vụ như đóng gói và nâng những thứ nặng.

Trong khoa học và y khoa, A.I. Kỹ thuật giúp các bác sĩ khám phá sự tương tác tinh vi giữa các thuốc khiến bệnh nhân có nguy cơ cao vì những phản ứng phụ nghiêm trọng của họ. Bệnh nhân có nguy cơ cao nhất của biến chứng cũng được phát hiện dựa trên các kỹ thuật này.

Trong điều hướng, các thiết bị sử dụng GPS (Global Positioning System) giúp lái xe hoặc phi công tìm ra những tuyến đường tốt nhất đến đích bằng cách tránh những trở ngại, ùn tắc giao thông và tai nạn.

Trong quân đội, A.I. Robot được sử dụng để khám phá các môi trường nguy hiểm có chứa chất nổ hoặc bị ô nhiễm bởi vũ khí hạt nhân.

Trong truyền thông, các hệ thống nhận dạng giọng nói trong điện thoại thông minh hoặc các thiết bị điện tử khác có thể xác định lời nói của chúng tôi và hiểu rõ hơn về ý định của chúng tôi. A.I Các thuật toán cũng có thể giúp phát hiện khuôn mặt và các tính năng khác trong bức ảnh được gửi đến các trang web mạng xã hội và tự động sắp xếp chúng. Các công cụ tìm kiếm trên Internet như Google và Bing cung cấp hàng trăm triệu người có kết quả tìm kiếm liên quan đến thời tiết, dự đoán lưu lượng, đề xuất sách, các cơ sở giáo dục, âm nhạc, phim và trò chơi. A.I Các ứng dụng trên Internet có thể dịch các trang web trong thời gian thực, và thậm chí giúp người dùng học các ngôn ngữ mới.

Nhiều A.I. Các chuyên gia tin rằng A.I. Công nghệ sẽ sớm đạt được nhiều tiến bộ hơn ở nhiều lĩnh vực khác. Các robot hiện đại sẽ thông minh hơn và thay thế con người trong nhiều công việc và môi trường nguy hiểm. Điều này chắc chắn sẽ cải thiện cuộc sống của chúng ta trong tương lai gần.

Giải: (Đáp án là phần in đậm)

1.What types of A.I. technology can be seen in today industries? (Loại trí tuệ nhân tọa nào có thể được nhìn thấy trong các ngành công nghiệp ngày nay)

  • A Human-like robots. (Rô bốt hình người)
  • B Automated cars. (Ô tô tự lái)
  • C Machines controlled by humanoids. (Các máy móc được điều khiển bởi con người)
  • D Packing and lifting machines. (Các máy móc đóng hàng và cận chuyển)

2. Which of these A.I. applications in medicine is mentioned in the text? (Cái nào trong các ứng dụng sau đây được đề cập trong bài văn)

  • A Operating on patients at highest risk of complications. (Phẫu thuật trên các bệnh nhân với tỉ lệ thành công cao)
  • B Helping to treat unhealthy organs. (Giúp điều trị các bộ phận không khỏe)
  • C Finding out about the serious side effects of some medications. (Tìm ra các di chứng phụ của một vài loại thuốc)
  • D Discovering how medications interact within human body. (Khám phá làm sao mà các loại thuốc tương tác với cơ thể con người)

3. How can the GPS help you? (Làm sao GPS giúp bạn)

  • A Recommend your destination. (Đề cử điểm đến cho bạn)
  • B Show you the fastest way to your destination. (Chỉ cho bạn cách nhanh nhất để đến điểm đến của bạn)
  • C Show you how to get out of traffic jams. (Chỉ ra cách thoát khỏi kẹt xe nhanh nhất)
  • D Drive the car automatically. (Lái xe tự động)

4. What is the function of voice recognition? (Chức năng cả bộ nhận diện giọng nói là gì?)

  • A Identifying human voices. (Xác địng giọng nói con người)
  • B Copying human commands. (Ghi lại mệnh lệnh của con người)
  • C Recording human voices. (Ghi ấm giọng nói của con người)
  • D Translating human commands. (Dịch các yêu cầu của con người)

5. How can Internet users understand foreign language texts? (Người dùng Internet có thể hiểu các văn bản ngôn ngữ nước ngoài bằng cách nào?)

  • A They can learn the language on the Internet. (Họ có thể học các ngôn ngữ trên Internet.)
  • B They can guess the meaning using search engines (Họ có thể đoán nghĩa bằng việc sử dụng công cụ tìm kiếm)
  • C They can get information about them on the Internet (Họ có thể lấy thông tin về chúng từ Internet)
  • D They can use a translating application. (Họ có thể sử dụng ứng dụng dịch thuật)

6. What will A.I. robots in the near future be capable of having according to many A.I. experts? (Theo nhiều chuyên gia thì người máy với trí tuệ nhân tạo sẽ có những khả năng gì trong tương lai gần?)

  • A Human-like emotions. (Cảm xúc giống như con người)
  • B Healthy lifestyles. (Phong cách sống lành mạnh)
  • C Dangerous behaviour. (Cư xử nguy hiểm)
  • D Higher levels of intelligence. (Trí thông minh ở mức độ cao hơn)

3. Work in pairs. Find a noun from each verb. Then make a sentence with each noun. (Làm việc theo cặp. Tìm một danh từ từ từng từ. Sau đó tạo một câu với mỗi từ.)

Giải:

Verb (Động từ)

Noun (danh từ)

1. apply

Application (ứng dụng)

2. interverne

Intervention (can thiệp)

3. interact

Interaction (tương tác)

4. navigate

Navigation (sự điều hướng)

5. predict

Prediction (dự đoán)

6. recognize

Recognition (Bộ nhận dạng)

Đặt câu:

  1. There are lot of applications on smartphone and internet for people to learn foreign languages. (Có nhiều ứng dụng trên điện thoại thông minh và internet cho mọi người học ngoại ngữ)
  2. There is not any intervention from the corporate company. (Không có sự can thiệp nào từ công ty đối tác)
  3. There is an interaction between the remote control and television. (Có sự tương tác giữa điều khiển và TV)
  4. Navigation application on smartphone is based on GPS. (Ứng dụng định vị được dựa trên GPS)
  5. Some predictions about A.I in the near future seem to be unbelievable. (Một vài dự đoán về tương lai gần có vẻ như không thể tin được)
  6. The Voice recognition helps to identify human voices. (Bộ nhận dạng giọng nói giúp xác định giọng nói con người)

4. Work in groups. Name some robots which you have seen. Tell your partners where you saw them and their functions. (Làm việc nhóm. Đặt tên cho một số robot mà bạn đã thấy. Nói với các bạn của bạn, nơi bạn nhìn thấy chúng và chức năng của chúng.)

Giải:

I have seen lots of robots but waiter robots impressed me most. I saw them in a restaurant in Japan. They replace humanoid waiters and serve the guests like normal waiters. They are also so intelligent and lovely that many people come here just to see them.

(Tôi đã từng thấy nhiều người máy nhưng người máy bồi bàn để lại cho tôi nhiều ấn tượng nhất. Tôi trông thấy chúng ở một nhà hàng ở Nhật Bản. Chúng thay thế các bồi bàn con người và phục vụ các khách hàng như những bồi bàn thông thường. Chúng cũng rất thông minh và đáng yêu đến nỗi nhiều người kéo đến đây chỉ để ngắm chúng)

Speaking

1. Work in pairs. Discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau đây.)

Do you know the name of this person? What is he famous for? (Bạn có biết tên người này không? Ông ấy nổi tiếng vì điều gì?)

Giải:

Professor Stephen Hawking. He is a world-renowned British theoretical physicist, known for his retributions to the fields of cosmology, general relativity and quantum gravity, especially in the context of black holes.

Dịch:

Giáo sư Stephen Hawking. Ông là một nhà học thuyết vật lý nổi tiếng của Anh, được biết đến với những phát hiện của ông trong lĩnh vực vũ trụ, thuyết tương đối và trọng lực lượng tử, đặc biệt là các lỗ đen.

2. Read and complete the following news item with the words in the box. (Đọc và hoàn thành mục tin tức sau đây với các từ trong hộp.)

Giải:

  1. efforts
  2. threat
  3. technology
  4. form
  5. consequences
  6. destruction
  7. evolution

Dịch:

Stephen Hawking cảnh báo A.I. có thể xóa sổ nhân loại

Giáo sư Stephen Hawking nói với BBC rằng những nỗ lực tạo ra các máy móc tư duy tạo ra mối đe dọa cho con người và sự phát triển trí tuệ nhân tạo hoàn thiện có thể kết thúc sự sinh tồn của con người. Lời cảnh báo của ông trả lời một câu hỏi về công nghệ mà ông sử dụng để giao tiếp. Thiết bị mà ông sử dụng là một hình thức cơ bản của A.I. Ông cho rằng các hình thức sơ khai của trí tuệ nhân tạo đã được phát triển cho đến nay đã chứng tỏ là rất hữu ích. Tuy nhiên, ông lo ngại hậu quả của việc tạo ra một cái gì đó có thể kết hợp hoặc vượt qua con người có thể dẫn đến sự hủy diệt bởi vì con người sẽ không thể cạnh tranh với A.I. do sự tiến hóa sinh học chậm của họ.

3. Work in pairs. Complete the conversation using the information in 2 and practise it.(Làm việc theo cặp. Hoàn thành cuộc trò chuyện bằng cách sử dụng thông tin trong 2 và luyện tập nó.)

Giải:

  1. Who interviewed him.
  2. the threat of creating thinking machines and the development of full artificial intelligence.
  3. it can lead to the destruction of humanity.
  4. their slow biological evolution. Creating intelligent machines that could match or surpass humans could lead to the destruction of people.

Dịch đoạn hội thoại:

  • Nam: Bạn đã đọc bài phỏng vấn của giáo sư Stephen Hawking về trí thông minh nhân tạo chưa?
  • Mai: Không, mình chưa đọc. Ai đã phỏng vấn ông ấy thế?
  • Nam: BBC.
  • Mai: Ông ấy nói gì?
  • Nam: Ông đã nói về mối đe dọa tạo ra máy móc tư duy và phát triển trí tuệ nhân tạo.
  • Mai: Tại sao lại có mối đe dọa khi phát triển trí thông minh nhân tạo?
  • Nam: Bởi vì nó có thể dẫn đến sự tàn phá nhân loại.
  • Mai: Tôi vẫn không hiểu điều đó.
  • Nam: Giáo sư Hawking nghĩ rằng con người không thể cạnh tranh với A.I. vì sự tiến hóa sinh học chậm của con người. Tạo ra những chiếc máy thông minh có thể kết hợp hoặc vượt qua con người có thể dẫn tới sự hủy diệt lời người.

4. Work in groups. Prepare a talk about the risks of artificial intelligence to present to the class using the ideas from 2 and 3. Add your own ideas if there are any. (Làm việc nhóm. Chuẩn bị một cuộc nói chuyện về những rủi ro của trí tuệ nhân tạo để trình bày cho lớp học sử dụng những ý tưởng từ 2 và 3. Thêm ý tưởng của riêng bạn nếu có bất kỳ.)

Giải:

  • Hackers take control of A.I. devices and misuse them causing mass destruction and danger to the world. (Những kẻ tấn công kiểm soát thiết bị A.I. và lợi dụng chúng gây ra sự phá hủy và nguy hiểm cho thế giới.)
  • A.I. devices crash causing fatal accidents in industries and hospital medicine. (Thiết bị A.I. bị đâm gây ra tai nạn chết người trong các ngành công nghiệp và y học.)

Listening

1. Match each word in column A with its meaning in column B. (Khớp mỗi từ ở cột A với ý nghĩa của nó trong cột B.)

Giải:

A

B

1. malfunction (trục trặc)

c. failure to work normally because of a fault or bad design. (không làm việc bình thường vì lỗi hoặc thiết kế sai.)

2. implant (cấy ghép)

d. insert or fix something in a person’s body, especially by surgery 9 chèn hoặc sửa chữa cái gì đó trong cơ thể con người, đặc biệt là bằng phẫu thuật.)

3. futurist (nhà tương lai học)

a. a person who studies the future and make predictions about it based on current trends. (một người nghiên cứu tương lai và đưa ra những dự đoán về nó dựa trên xu hướng hiện tại.)

4. complicated (phức tạp)

f. difficult to analyse, understand, or explain 9 khó phân tích, hiểu , hoặc giải thích)

5. exterminated (tiêu giệt)

b. kill or destroy somebody completely. (giết hoặc tiêu giệt ai đó hoàn toàn.)

6. cyber-attack (tấn công trên mạng)

e. an illegal attempt to harm someone’s computer system, or the information on it, using the internet. (một nỗ lực bất hợp pháp để làm hại hệ thống máy tính của ai đó, hoặc thông tin về nó, sử dụng Internet.)

2. Listen to the conversation between Nam and Mai. Decide whether the following statements are true (T), false (F), or not given (NG). Tick the correct box. (Nghe cuộc trò chuyện giữa Nam và Mai. Quyết định xem các nhận định sau đây là đúng (T), sai (F), hoặc không xác định (NG). Đánh dấu vào ô thích hợp.)

Gải:

T

F

NG

1. Mai met Kurzweil in a conference about A.I (Mai gặp Kurzweil trong một cuộc hội thảo về A.I.)

V

2. Kurzweil is one of the leading American scientists in the development of A.I technology (Kurzweil là một trong những nhà khoa học hàng đầu của Mỹ về phát triển Công nghệ A.I.)

V

3. He believes that computers will be more intelligent than humans by 2029. 9 Ông tin rằng máy tính sẽ thông minh hơn con người vào năm 2029)

V

4. According to this scientist, humans will be more powerful and have better memories. (Theo nhà khoa học này, con người sẽ mạnh hơn và có trí nhớ tốt hơn)

V

5. nam and Mia will be in their thirties by 2029. (Nam và Mai sẽ ở độ tuổi ba mươi vào năm 2029.)

V

6. According to some predictions, if A.I machines become more intelligent than humans, they will destroy the world and kill humans. (Theo một số dự đoán, nếu máy A.I. trở nên thông minh hơn con người, chúng sẽ hủy diệt thế giới và giết người.)

V

Audio Script:

  • Mai: Do you know anything about Ray Kurzweil?
  • Nam : Yes, I do, Why do you ask about him?
  • Mai: I saw his name in an article about artificial intelligence. Who is he?
  • Nam : He 's an American author, computer scientist, inventor, and futurist.
  • Mai : Oh, he must be very talented.
  • Nam : Right. He 's also one of the leading American scientists, who believes that computers will be as intelligent as humans by 2029.
  • Mai : Oh, really? That 's so soon!
  • Nam : And he also said that computers will soon think more quicky than humans.
  • Mai : Unbelievable! So what will happen to us then?
  • Nam : I don't know. But Kurzweil believes that there could be tiny robots called nanobots implanted into our brains to make us think faster, and improve our memory.
  • Mai : Sounds fascinating! We 'll be over thirty in 2029, And we 'll be more intelligent and have a better memory, right?
  • Nam : Yeah, but some of his other predictions are not that optimistic.According to him, A.I. machines will also evolve and they may cause mass destruction to our world, and exterminate humans as happens in some science-fiction films
  • Mai : Terrible! So, how can we prevent A.l. machines from destroying us?
  • Nam : I don't know. But I think scientists must be very careful in developing AI. programs. They must also detect any malfunctions and prevent cyber-attacks.
  • Mai: Sounds complicated!
  • Nam : Yes. But we want to survive!

3. Listen again. Answer the following questions. (Nghe lại. Trả lời những câu hỏi phía dưới.)

Giải:

  1. What is the article that Mai read about? (Bài viết mà Mai đã đọc là gì?)
    => It is about artificial intelligence. (Đó là về trí thông minh nhân tạo)
  2. Besides being a computer scientist, what is Kurzweil famous for? (Ngoài việc là một nhà khoa học máy tính, Kurzweil nổi tiếng là gì?)
    => He is an author, inventor, and futurist. (Ông là tác giả, nhà phát minh, và người theo thuyết tương lai.)
  3. What is Mai’s opinion of Kurzweil? (Quan điểm của Mai về Kurzweil là gì?)
    => He's very talented. (Ông ấy rất tài năng.)
  4. What did the scientists say about the ability of computers to think? (Nhà khoa học đã nói gì về khả năng suy nghĩ của máy tính?)
    => They will think more quickly than humans. (Chúng sẽ suy nghĩ nhanh hơn con người)
  5. What does Kurzweil call the tiny robots implanted into humans bodies? (Kurzweil gọi những con robot nhỏ xíu được cấy vào cơ thể con người là gì?)
    => He calls them nanobots. (Ông gọi chúng là nanobots)

4. Work in groups. What do you think about Kurzweil's ideas? (Làm việc theo nhóm. Bạn nghĩ gì về ý tưởng Kurzweil?)

Giải:

I agree with Kurzweil's ideas up to some points. I believe that computers will be as intelligent as humans by 2029, but being more intelligent doesn’t mean that they are more knowledgeable than humans. Knowledge is infinite and if humans don’t provide data into robots, they will never dominate human.

Besides, I don’t think that in the future, there could be tiny robots called nanobots implanted into our brains to make us think faster, and improve our memory. Those tiny robots are so expensive and no one seems to want to implant anything into their brain.

Dịch:

Tôi đồng ý với những ý tưởng của Kurzweil ở một số điểm. Tôi tin rằng máy tính sẽ thông minh như con người vào năm 2029, nhưng thông minh hơn không có nghĩa là chúng có hiểu biết nhiều hơn con người. Kiến thức là vô hạn và nếu con người không cung cấp dữ liệu vào robot, chúng sẽ không bao giờ thống trị được con người.

Bên cạnh đó, tôi không nghĩ rằng trong tương lai, có thể có những robot nhỏ được gọi là nanobots được cấy vào bộ não của chúng ta để giúp chúng ta suy nghĩ nhanh hơn và cải thiện trí nhớ. Những robot nhỏ bé này rất đắt tiền và dường như không ai muốn cấy bất cứ thứ gì vào não của họ.

Writing

1. Put the following phrases about intelligent robots in the appropriate columns. (Đặt các cụm từ sau đây về robot thông minh trong các cột thích hợp.)

Giải:

Advantages

Disadvantages

2. complete tasks faster and more precisely than humans (hoàn thành các nhiệm vụ nhanh hơn và chính xác hơn con người)

1. costly to train the operating staff and upgrade the computer programs. (tốn kém trong việc điều hành các nhân viên và nâng cấp các chương trình máy tính)

3. have fewer errors and defects (Có ít lỗi và lỗ hổng hơn )

4. malfunction due to computer system crashes. (Trục trặc do lỗi hệ thống máy tính)

6. reduce the worforce and cost of production. (giảm lực lượng lao động và chi phí sản xuất)

5. hackers taking control of computers and causing damage. (tin tặc lấy mất quyền kiểm soát và gây ra các thiệt hại)

2. Read and combine the sentence halves. (Đọc và kết hợp 2 nửa của câu.)

Giải:

1. d

2. f

3. b

4. a

5. c

6. e

Dịch:

  1. Robot A.I. được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực - bao gồm cả ngành công nghiệp ô tô và thực phẩm, dược phẩm.
  2. Rõ ràng robot mang lại lợi ích cho nhiều lĩnh vực - tuy nhiên, cũng có bất lợi khi sử dụng chúng.
  3. Việc sử dụng robot có thể thay thế lực lượng lao động của con người - và giảm chi phí sản xuất.
  4. Chúng có thể không chỉ hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn con người - mà còn cũng có thể gây ra ít lỗi hơn con người.
  5. Ở bệnh viện, robot sẽ làm việc như các bác sĩ y khoa thực hiện các hoạt động trên bệnh nhân - và giúp các bác sĩ xác định cơ quan bị tổn thương của người bệnh.
  6. Khi bị tấn công bởi phần mềm độc hại hoặc vi rút, hoặc bị vô hiệu hóa do mất điện - robot A.I. có thể dẫn đến việc lợi dụng và phá hủy thế giới.

3. Complete the outline. Then write an essay of 220-260 words to discuss the advantages and disadvantages of using intelligent robots, using the ideas in 2 and 3. (Hoàn thành đề cương. Sau đó viết một bài luận trong 220-260 từ để thảo luận về những lợi thế và bất lợi của việc sử dụng robot thông minh, sử dụng những ý tưởng trong 2 và 3.)

Giải:

advantages

disadvantages

reduce workforce in industries, help doctors to do surgery and do research (giảm lực lượng lao động trong các ngành công nghiệp, giúp bác sĩ làm phẫu thuật và nghiên cứu)

become useless by power failure, attached and taken control of by hackers leading to the misuse of robotic devices (trở nên vô ích khi mất điện, bị dữ và kiểm soát bởi tin tặc dẫn đến việc sử dụng sai các thiết bị robot)

B. BÀI TẬP VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI

Write an essay of 220-260 words to discuss the advantages and disadvantages of using intelligent robots. (Viết một bài luận trong 220-260 từ để thảo luận về những lợi thế và bất lợi của việc sử dụng robot thông minh.)

=> Xem hướng dẫn giải


  • lượt xem