Looking back Unit 2: Urbanisation

  • 1 Đánh giá

Phần Looking back bao gồm 3 phần (từ vựng, ngữ âm và ngữ pháp) giúp bạn học có cái nhìn tổng quát về những gì đã học của unit 2 với chủ đề "Urbanisation" (Đô thị hóa) để củng cố các phần đã học bao gồm: câu giả định và tính từ ghép. Bài viết sau là gợi ý giải bài tập trong sách giáo khoa.

  • 1. Listen to the words containing diphthongs and put them in the correct box

  • 2. Listen and mark the diphthongs. Then practise saying the sentences with a partner

Looking back – Unit 2: Urbanisation

Pronounciation

1. Listen to the words containing diphthongs and put them in the correct box. (Nghe các từ có chứa nguyên âm đôi và đặt chúng trong hộp chính xác.)

Giải:

/ei/

/ai/

/oi/

/əu/

/au/

/iə/

/eə/

/ʊə/

age

style

destroy

grow

crowd

here

there

poor

nation

mine

noise

hope

proud

near

wear

sure

Script:

  1. age : tuổi
  2. crowd: đám đông
  3. grow: phát triển
  4. here: ở đây
  5. destroy: hủy diệt
  6. hope: hy vọng
  7. style: phong cách
  8. poor: người nghèo
  9. there: ở đó
  10. nation: quốc gia
  11. noise: ồn ào
  12. near: gần cạnh
  13. mine: tôi
  14. proud: tự hào
  15. sure: chắc chắn
  16. wear: mặc

2. Listen and mark the diphthongs. Then practise saying the sentences with a partner. (Lắng nghe và đánh dấu nguyên âm đôi. Sau đó, thực hành nói câu với một người bạn.)

  1. He has played for this football club for more than eight years. (Anh ta đã từng chơi cho câu lạc bộ bóng đá này trong hơn tám năm.)
  2. After working for nine hours without a break, I got very tired. (Sau khi làm việc suốt chín giờ mà không nghỉ ngơi, tôi đã rất mệt mỏi.)
  3. Despite the government environmental policies, air and noise pollution remains potentially dangerous. (Dù có chính sách môi trường của chính phủ, ô nhiễm không khí và tiếng ồn vẫn còn nguy hiểm tiềm tàng.)
  4. The process of growing and harvesting rice is unique. (Quá trình phát triển và thu hoạch lúa là duy nhất.)
  5. I've been unemployed for several years and still have not found a job. (Tôi đã thất nghiệp trong nhiều năm và vẫn chưa tìm được một công việc.)

Vocabulary

1. Underline the correct word in each sentence. (Gạch chân dưới từ chính xác ở mỗi câu.)

1. urbanisation

2. Industrial

3. urban

4. risen

5. off

Giải: (Từ in đậm là từ chính xác)

  1. High crime rate is considered to be the worst effect of (industrialisation/urbanisation). (Tỷ lệ tội phạm cao được coi là ảnh hưởng tồi tệ nhất của đô thị hóa.)
  2. (Industrial/Agricultural) zones are developing rapidly in the urban areas. (Các khu công nghiệp đang phát triển nhanh chóng trong khu vực đô thị.)
  3. More and more people are migrating to (urban/ rural) areas to look for better job opportunities. (Ngày càng có nhiều người di cư ra thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.)
  4. The cost of living in big cities has (fallen/risen) dramatically over the past years. This has caused a lot of difficulties for low-income people. (Chi phí sinh hoạt tại các thành phố lớn đã tăng lên đáng kể trong những năm qua. Điều này đã gây ra rất nhiều khó khăn cho người có thu nhập thấp.)
  5. The talk was long and overloaded with useless information, so I switched (on/off). (Buổi nói chuyện lâu và quá tải với thông tin vô ích, vì vậy tôi dừng lại.)

2. Complete the sentences, using the compound adjectives in the box. (Hoàn thành các câu, sử dụng các tính từ hỗn hợp trong hộp.)

Giải:

  1. The new law has wide-ranging effects on the migrants. (Luật mới có ảnh hưởng lớn đến người di cư.)
  2. In big cities, sometimes we can see weather-beaten faces of people migrating from the rural areas. (Ở các thành phố lớn, đôi khi chúng ta có thể nhìn thấy những khuôn mặt dày dạn sương gió của những người di cư từ vùng nông thôn.)
  3. We attended an in-depth and thought-provoking presentation on urbanisation and its impact on society. (Chúng tôi đã tham gia một bài trình bày sâu sắc và kích thích tư duy về đô thị hóa và tác động của nó đối với xã hội.)
  4. Government should try to limit the never-ending growth of cities. (Chính phủ nên cố gắng hạn chế sự tăng trưởng không ngừng của các thành phố.)
  5. Poor people in big cities still have to deal with many day-to-day problem. (Người nghèo ở các thành phố lớn vẫn phải giải quyết nhiều vấn đề ngày qua ngày.)

Grammar

1. Complete the following sentences, using the correct form of the verbs in brackets.(Hoàn thành các câu sau đây, sử dụng hình thức đúng của động từ trong ngoặc đơn.)

Giải:

  1. The girls in our class proposed that our teacher (should) organize a camping trip in the countryside. (Các bạn nữ trong lớp của chúng tôi đề xuất giáo viên tổ chức một chuyến đi cắm trại tới vùng nông thôn)
  2. Miss Kim recommended that our class (should) be divided into six groups to work on the unit project. (Cô Kim gợi ý lớp chúng tôi nên được chia thành 6 nhóm để làm việc trong dự án đơn vị.)
  3. Lan is now living in the city. Her parent are still living in their home village. They insist that Lan (should) call home every day. (Hiện tại Lan đang sống trong thành phố. Bố mẹ cô ấy vẫn đang sống ở làng quê của họ. Họ nhấn mạnh Lan nên gọi điện về quê mỗi ngày.)
  4. It is important that parents (should) be given their children’s academic results at the end of each term. (Điều quan trọng là cha mẹ nên được nhận kết quả học tập của con họ vào cuối mỗi kỳ học.)
  5. The local authority demanded that local residents (should) support new migrants. (Chính quyền địa phương yêu cầu người dân đại phương hỗ trợ người di cư mới.)

  • 2 lượt xem